Giáo Dục

Trạng từ chỉ cách thức. vị trí và cách dùng trong tiếng anh

Hệ thống trạng từ trong tiếng anh có rất nhiều loại. Trong đó, trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner) là dễ dàng nhận biết nhất thông qua hình thức khá phổ biến là hậu tố -ly. Vẫn còn nhiều điểm đặc biệt của trạng từ này. Chúng ta theo dõi nội dung chi tiết trong bài viết của IIE Việt Nam nhé.

Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Khái niệm

Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner) là các từ dùng để miêu tả sự việc, hành động xảy như thế nào. Bổ nghĩa cho động từ thường và trạng từ cách thức được sử dụng để trả lời cho câu hỏi HOW.

Ví dụ: Anna checks her exercises carefully before going to school. (Anna kiểm tra bài tập 1 cách cẩn thận trước khi đến trường)

Đặc điểm nhận dạng trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức thường sẽ có hậu tố -ly (tính từ + -ly = trạng từ). Đây chính là đặc điểm nhận dạng dễ nhất của trạng từ chỉ cách thức.

Ví dụ: bad – badly (tệ), slow – slowly (chậm), beautiful – beautifully (đẹp),…

nhận dạng Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Cách thành lập 

Cách thành lập cơ bản

Chúng ta thành lập trạng từ chỉ cách thức như sau:

– Tính từ kết thúc “y”, đổi thành “i” và thêm “–ly”: angry – angily (giận dữ), easy – easily (dễ),…

– Tính từ kết thúc “le”, bỏ “e” và thêm “y”: comfortable – comfortably (thoải mái), terrible – terribly (khủng khiếp),…

– Tính từ kết thúc “ll”, chỉ thêm “y”: full – fully (đầy – hoàn toàn),…

– Tính từ kết thúc “ic”, thêm “-ally”: realistic – realistically (thực tế), energetic – energetically (năng lượng – hăng hái),…

  • Một số trạng từ tận cùng là hậu tố -ly nhưng là tính từ như: ugly (xấu), manly (nam tính), silly (ngớ ngẩn), lonely (cô đơn),…
  • Có những trạng từ và tính từ hình thức giống nhau như: fast – fast (nhanh), hard – hard (chăm chỉ), late – late (trễ), high – high (cao),…
  • Trạng từ và tính từ khác nhau hoàn toàn về hình thức như : good – well (tốt)

Lưu ý: Có một số từ có 2 trạng từ, 1 trạng từ giống hình thức của tính từ nêu trên, còn 1 trạng từ thêm –ly nhưng lại mang nghĩa khác.

LATE

Last night, I went home late (Tối hôm qua tôi về nhà muộn)

LATELY

We haven’t talked with each other lately (Chúng tôi gần đây không nói chuyện với nhau)

HARD

I word hard to make ends meet (Tôi làm việc chăm chỉ để kiếm ăn)

HARDLY

I hardly stay up late to study (Tôi hầu như không thức khuya để học)

HIGH

Try your best to make your dream fly high (Hãy cố gắng hết sức để giấc mơ của bạn bay cao)

HIGHLY

I highly appreciate your help (Tôi cực kì cảm kích sự giúp đỡ của bạn)

NEAR

She lives near here (Cô ấy sống gần đây)

NEARLY

Nearly everyday I spend my time listening to music (Hầu như mỗi ngày tôi đều dành thời gian nghe nhạc)

FULL

He has argued with her full many a time (Anh ấy đã cãi lộn với cô ta rất nhiều lần)

FULLY

I fully understand your love for me (Tôi hoàn toàn hiểu được tình cảm bạn dành cho tôi)

SHORT

Cut your hair short! (Bạn cắt tóc ngắn đi)

SHORTLY

The plane is landing shortly (Máy bay sẽ hạ cánh trong 1 lúc nữa)

WIDE

Open your mouth wide! (Mở miệng bạn rộng ra)

WIDELY

The product is widely advertised (Sản phẩm được quảng cáo rộng rãi)

CLOSE

He sits close to me (Anh ta ngồi gần tôi)

CLOSELY

I stood and watched everything closedly (Tôi đã đứng và quan sát mọi thứ cẩn thận)

Cách thành lập khác

Một số tính từ có đuôi “ly” chúng ta thành lập trạng từ dựa theo cấu trúc như sau: in a/an + adj-ly + way

Ví dụ: Lovely > in a lovely way

Không dùng: lovelily

vị trí trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Vị trí trạng từ chỉ cách thức

  • Trạng từ chỉ cách thức đa phần sẽ đứng sau động từ chính và tân ngữ nếu có.

Ví dụ: The children are playing happily in the yard. (Lũ trẻ đang chơi vui vẻ ở trong sân)

Ví dụ: Joseph speaks Spanish fluently. (Joseph nói tiếng Tây Ban Nha 1 cách lưu loát)

  • Trong trường hợp với chủ đích muốn nhấn mạnh hoặc túc từ là 1 nhóm các cụm từ lớn, trạng từ cách thức có thể đứng trước động từ chính.

Ví dụ: When Tom’s mother allows him to play games, he quickly finishes his homework. (Khi mẹ Tom cho phép cậu ta chơi game thì cậu ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà)

Ví dụ: Jim angrily denied that he had lost room keys. (Jim giận dữ từ chối việc anh ta đã làm mất chìa khóa phòng)

Lưu ý: trạng từ chỉ cách thức chỉ đứng trước động từ thường, nhưng vẫn đứng sau động từ to be.

Ví dụ: Lisa is slowly recovering better. (Lisa đang chậm chậm hồi phục ngày một tốt hơn)

  • Trạng từ cách thức nằm ở đầu câu, trước chủ ngữ

Ví dụ: Slowly things are getting better. (Sự việc đang dần tốt hơn 1 cách chậm chậm)

Lưu ý: Có những trạng từ chỉ cách thức luôn nằm sau động từ và túc từ, thường nằm vị trí cuối câu. Như: hard (chăm chỉ), fast (nhanh), well (tốt), badly (tệ)

Ví dụ: I’m fine. I did the test well. (Tôi ổn. Tôi đã làm tốt bài kiểm tra)

Ví dụ: I studied hard in order to get high score. (Tôi đã học chăm chỉ để được điểm cao)

Nội dung liên quan:

? Trạng từ nghi vấn, số lượng và quan hệ

? Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

? Trạng từ chỉ tần suất

? Trạng từ chỉ mức độ

Bài tập trạng từ chỉ cách thức

bài tập trạng từ chỉ cách thức

Bài tập 1: Tìm tính từ trong câu cho sẵn và điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống

1) Her Chinese is fluent. She speaks Chinese…………..

2) Jim is a good singer. He sings…………

3) This exercise is easy. I can do it………….

4) The class is so noisy. Our teacher is angry. She shouts………….

5) Nick is a nice guitar player. He plays the guitar………..

Bài tập 2: Chia đúng loại từ

1) Laura (final)……….finished her MBA.

2) Anna’s family (sudden)……….moved to London. I didn’t know as well.

3) I was so (surprise)……….His new house was (beautiful)…………decorated.

4) Andrew checked the bill (careful)………….before payment.

5) Although she revised her lesson before school, she did not do (good)……..on the Mathematic exam.

Đáp án:

Bài tập 1:

1) fluently 2) well 3) easily 4) angrily 5) nicely

Bài tập 2:

1) finally 2) suddenly 3) surprised, beautifully 4) carefully 5) well

Có thể thấy trạng từ chỉ cách thức cách sử dụng đơn giản. Khi muốn diễn tả sự việc hay hành động xảy ra như thế nào chúng ta dùng trạng từ chỉ cách thức để bổ nghĩa cho động từ chính trong câu. Hi vọng kiến thức mà IIE Việt Nam chia sẻ sẽ hữu ích với các bạn.

Ngữ Pháp


NGỮ PHÁP TIẾNG ANH QUA HÌNH QUE | TRẠNG TỪ CHỈ CÁCH THỨC


Hôm nay chúng ta sẽ học một phần kiến thức trong chủ đề ngữ pháp số 20 ở tập 1: ADVERBS OF MANNER (TRẠNG TỪ CHỈ CÁCH THỨC)
Đây là loại trạng từ bổ sung ý nghĩa về cách thức diễn ra của hành động hay sự việc nêu bởi động từ ở trong câu.
Chúng ta hãy cùng tư duy và xâu chuỗi ý nghĩa của hình ảnh để đoán kiến thức ngữ pháp của phần này nhé.

5 PHÚT MỖI NGÀY THẤU HIỂU mọi ngóc ngách NGỮ PHÁP
⁉️ Bạn có muốn thử ⁉️
▪️ Phương pháp học hoàn toàn mới: https://bit.ly/insidegram2
📌 Inside Gram Gram Cuốn sách ĐẦU TIÊN và DUY NHẤT tại Việt Nam giúp người học tiếp cận ngữ pháp tiếng Anh bằng HÌNH ẢNH
🔺Bộ sách này dành cho:
▪️ Người bắt đầu học Tiếng Anh, muốn tìm kiếm phương pháp học Thông_Minh, không nhàm chán
▪️ Người mất gốc, học trước quên sau, không thấu hiểu bản chất ngữ pháp.
🔺Bộ sách sẽ giúp:
▪️ Xây nền móng ngữ pháp vững chắc, tạo bước đà bứt phá khá năng nghe nói viết Tiếng Anh thành thạo.
▪️ Thấu hiểu bản chất thật sự của ngữ pháp, dễ dàng ghi nhớ dễ dàng vận dụng.
▪️ Khơi dậy hứng thú, tằn 200% khả năng tiếp thu qua các học đọc đáo
▪️ Rút ngắn thời gian làm chủ kiến thức, tiến bộ rõ rệt sau 1 tháng.
🔺Cấu trúc sách:
✧ Phần 1 Minh họa: Hệ thống kiến thức được “nói ngầm” qua hệ thống hình ảnh sinh động, ngộ nghĩnh đáng yêu
✧ Phần 2 Ngữ pháp: Kiến thức trọng tâm được giải thích rõ ràng, ngắn gọn đi kèm các ví dụ minh họa dễ hiểu
✧ Phần 3 Bài tập thực hành: Các dạng bài tập phong phú, bám sát tiếng Anh thực tế, dễ dàng áp dụng, đi kèm đáp án để đối chiếu, tự kiểm tra đánh giá năng lực
Với Inside Gram Gram Học hiểu ‘ăn đứt’ học ‘vẹt’❗️
👉Click mua ngay tại: https://bit.ly/insidegram2
nguphaptienganh nguphaphinhque tienganhnguoilon tienganhdedang insidegramgram sachtienganh

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Giáo Dục
Xem thêm :  Chinh phụ ngâm - tác giả và tác phẩm

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button